Russian-Vietnamese Dictionary
◊ СЛИШКОМ
◊слишком
▫ сли́шком нареч.
▪ quá, ghê, quá đỗi, quá chừng, quá đáng, thái quá, quá xá, quá đa
◦ ~ мно́го nhiều quá, quá nhiều, nhiều ghê
◦ не ~ умён không khôn lắm
◦ ~ [си́льно] люби́ть кого́-л. yêu ai quá đỗi, quá yêu ai
◦ ~ си́льно нажа́ть ép mạnh quá (quá chừng, quá đỗi, thái quá)
◦ э́то уже ~! như thế thật là quá đáng!, cái đó thật là quá quắt!, như thế thì quá lắm
Russian Dictionary
◊ СЛИШКОМ
◊слишком