English-Vietnamese Dictionary
◊ CIO
◊CIO
▪ (Econ) Xem AMERICAN FEDERATION OF LABOUR.
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN CIAO?
ciao
n : an acknowledgment that can be used to say hello or goodbye
(aloha is Hawaiian; ciao is Italian) [syn: {aloha}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ CIO
◊CIO
▪ CIO là chức danh của một người lãnh đạo CNTT ở các công ty đa quốc gia hay tập đoàn, công ty.
Daily Updated Dictionary
◊ CIO
◊CIO
▪ CIO là chức danh của một người lãnh đạo CNTT ở các công ty đa quốc gia hay tập đoàn, công ty.