Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊCH ÂM?
◊dịch âm
▪ (cũ) Transcribe phonetically
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊCH ÂM?
◊dịch âm
▪ transcrire phonétiquement
◦ sự dịch_âm ; bản dịch_âm transcription phonétique
Vietnamese-German Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊCH GIẢ?
◊dịch giả
▪ [translator] Übersetzer
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DỊCH ĐI
◊dịch đi
▪ смещаться;
▪ смещать;
▪ сдвигать;
▪ отставлять;
▪ отодвигать;
▪ отодвигаться
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DỊCH GIẢ?
◊dịch giả
▪ d. (cũ). Người dịch (văn viết).