Vietnamese-English Dictionary
◊ DID YOU MEAN CON NHÀ?
◊con nhà
▪ Child of good family
 dim  dìm  dím  dinh  dinh cơ 
Vietnamese-French Dictionary
◊ DID YOU MEAN CON NHÀ?
◊con nhà
▪ enfant
◦ Con_nhà khó_bảo enfant indocile
▪ enfant de bonne famille
Vietnamese-Russian Dictionary
◊ DỊN NHÀ
◊dịn nhà
▪ переезд
Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DẪN NHÀN?
◊dẫn nhàn
▪ ý nói xin về hưu