English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DEXTROGYRATE?
◊dextrogyrate /,dekstrou'routзtзri/ (dextrogyrate) /,dekstrou'dЗaiзreit/
▫ tính từ
▪ (hoá học) quay phải, hữu tuyến
French-Vietnamese Dictionary
◊ DEXTROGYRE
◊dextrogyre
▫ tính từ
▪ (vật lý học, hóa học) quay phải