English-Vietnamese Dictionary
◊ DHOW
◊dhow /dau/ (dow) /dau/
▫ danh từ
▪ thuyền buồm A▪ rập (thường chỉ có một buồng, trọng tải 200 tấn)
 dhole  dhoti  dhow  dhss  dhurrie 
English Dictionary
◊ DHOW
dhow
n : a lateen-rigged sailing vessel used by Arabs
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN SHOW?
◊show
▫ danh từ giống đực
▪ (sân khấu) buổi đơn diễn (của một nghệ sĩ)
# đồng âm
◦Chaud, chaux.