French-Vietnamese Dictionary
◊ DIÈDRE
◊dièdre
▫ danh từ giống đực
▪ (toán học) hình hai mặt, nhị diện
▫ tính từ
▪ (toán học) (có) hai mặt, nhị diện
◦ Angle dièdre góc hai mặt, góc nhị diện