English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIABETES?
◊diabetes /,daiз'bi:tiz/
▫ danh từ
▪ (y học) bệnh đái đường
English Dictionary
◊ DIABETA
DiaBeta
n : an oral antidiabetic drug (trade names DiaBeta and
Micronase) that stimulates the release of insulin from
the pancreas [syn: {glyburide}, {DiaBeta}, {Micronase}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIABÈTE?
◊diabète
▫ danh từ giống đực
▪ (y học) bệnh đái tháo