English-Vietnamese Dictionary
◊ DIAGENESIS
◊diagenesis
▫ danh từ
▪ (địa lý) sự thành đá trầm tích
▪ sự kết hợp các thành tố để tạo nên một sản phẩm mới
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ABIOGENESIS?
abiogenesis
n : a hypothetical organic phenomenon by which living organisms
are created from nonliving matter [syn: {autogenesis}, {autogeny},
{spontaneous generation}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DIAGENESIS
◊diagenesis
sự tạo đá, quá trình tạo đá