English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN SIAMANG?
◊siamang /'saiзmæŋ/
▫ danh từ
▪ (động vật học) vượn mực (trong nhóm thấp nhất của khỉ dạng người)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN SIAMANG?
siamang
n : large black gibbon of Sumatra having the 2nd and 3rd toes
partially united by a web [syn: {Hylobates syndactylus},
{Symphalangus syndactylus}]
English Computing Dictionary
◊ DIAMAG
DIAMAG
An interactive extension of {ALGOL}.
[Sammet 1969, p.195].
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMANT?
◊diamant
▫ danh từ giống đực
▪ kim cương
▪ dao cắt kính
▫ tính từ
▪ (édition diamant) sách khổ rất nhỏ
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMANT?
◊der Diamant (Mineralogie)
▪ {diamond} kim cương, vật lóng lánh, điểm lóng lánh, dao cắt kính glazier's diamond, cutting diamond), hình thoi, hoa rô, cỡ bốn, sân bóng chày
◦ der einzeln gefaßte Diamant {solitaire}