English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMAGNETIC?
◊diamagnetic /,daiзmæg'netik/
▫ tính từ
▪ nghịch từ
◦ a diamagnetic body chất nghịch từ
▫ danh từ
▪ chất nghịch từ
English Dictionary
◊ DIAMAGNET
diamagnet
n : a substance that exhibits diamagnetism
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMAGNETIC?
◊diamagnetic
nghịch từ
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMANT?
◊diamant
▫ danh từ giống đực
▪ kim cương
▪ dao cắt kính
▫ tính từ
▪ (édition diamant) sách khổ rất nhỏ
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMANT?
◊der Diamant (Mineralogie)
▪ {diamond} kim cương, vật lóng lánh, điểm lóng lánh, dao cắt kính glazier's diamond, cutting diamond), hình thoi, hoa rô, cỡ bốn, sân bóng chày
◦ der einzeln gefaßte Diamant {solitaire}