English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMANTINE?
◊diamantine
▫ tính từ
▪ giống kim cương, bằng kim cương
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMANTINE?
diamantine
adj : consisting of diamonds or resembling diamonds
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAMANT?
◊diamant
▫ danh từ giống đực
▪ kim cương
▪ dao cắt kính
▫ tính từ
▪ (édition diamant) sách khổ rất nhỏ
German-Vietnamese Dictionary
◊ DIAMANTEN
◊diamanten
▪ {diamond} bằng kim cương, nạm kim cương, hình thoi