English-Vietnamese Dictionary
◊ DIATOM
◊diatom /'daiзtзm/
▫ danh từ
▪ (thực vật học) tảo cát
English Dictionary
◊ DIATOM
diatom
n : microscopic unicellular marine or freshwater colonial alga
having cell walls impregnated with silica
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DIATOM
◊diatom
▪tảo silic, khue tảo
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIATOMÉE?
◊diatomée
▫ danh từ giống cái
▪ (thực vật học) tảo vỏ
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DILATOR?
◊der Dilator (Anatomie)
▪ {dilator} cơ giãn, cơ nở, cái banh