English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICTATE?
◊dictate /dik'teit/
▫ danh từ
▪ ((thường) số nhiều) mệnh lệnh, tiếng gọi
◦ the dictates of conscience tiếng gọi của lương tâm
◦ the dictates of reason tiếng gọi của lý trí
▪ (chính trị) sự bức chế
▫ ngoại động từ
▪ đọc cho viết, đọc chính tả
▪ ra (lệnh, điều kiện...)
▫ nội động từ
▪ sai khiến, ra lệnh
▪ bức chế
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICTATE?
dictate
n 1: an authoritative rule
2: a guiding principle: "the dictates of reason"
v 1: issue commands or orders for [syn: {order}, {prescribe}]
2: read out loud for the purpose of recording
3: rule as a dictator
French-Vietnamese Dictionary
◊ DICTATEUR
◊dictateur
▫ danh từ
▪ kẻ độc tài, kẻ chuyên chính
▪ (sử học) quan độc tài
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIKTATUR?
◊die Diktatur (Politik)
▪ {dictatorship} chế độ độc tài, nền chuyên chính