English-Vietnamese Dictionary
◊ DICTATOR
◊dictator /dik'teitз/
▫ danh từ
▪ kẻ độc tài; người có quyền hành tuyệt đối (ở một lĩnh vực nào)
▪ người đọc cho (người khác) viết, người đọc chính tả
English Dictionary
◊ DICTATOR
dictator
n 1: someone who rules unconstrained by law [syn: {potentate}]
2: behaves like a tyrant [syn: {authoritarian}]
English-Vietnamese Computing Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICTATION?
◊dictation
▫dictation
đọc chính tả
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICTATEUR?
◊dictateur
▫ danh từ
▪ kẻ độc tài, kẻ chuyên chính
▪ (sử học) quan độc tài
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIKTATOR?
◊der Diktator
▪ {dictator} kẻ độc tài, người có quyền hành tuyệt đối, người đọc cho viết, người đọc chính tả