English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICTIONARY?
◊dictionary /'dik∫зnзri/
▫ danh từ
▪ từ điển
◦ a walking (living) dictionary từ điển sống, người học rộng biết nhiều
▪ (định ngữ) có tính chất từ điển, có tính chất sách vở
◦ a dictionary style văn sách vở
◦ dictionary English tiếng Anh sách vở
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICTIONARY?
dictionary
n : a reference book containing an alphabetical list of words
with information about them [syn: {lexicon}]
English Computing Dictionary
◊ DICTIONARY APL
Dictionary APL
{Sharp APL}
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICTIONARY?
◊die cheThe New English-German Dictionary
▪ {chemical elements}