English-Vietnamese Dictionary
◊ DICTUM
◊dictum /'diktзm/
▫ danh từ, số nhiều dicta, dictums
▪ lời quả quyết, lời tuyên bố chính thức
▪ (pháp lý) lời phát biểu ý kiến của quan toà (không có giá trị pháp lý)
▪ châm ngôn
English Dictionary
◊ DICTUM
dictum
n 1: an authoritative declaration [syn: {pronouncement}, {say-so}]
2: an opinion voiced by a judge on a point of law not directly
bearing on the case in question and therefore not binding
[syn: {obiter dictum}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DICTAME?
◊dictame
▫ danh từ giống đực
▪ (thực vật học) cây bạch tiến
▪ (nghĩa bóng, thơ ca) sự an ủi; thuốc dịu đau
◦ Les paroles de l'amitié sont un puissant dictame pour le coeur lời hữu nghị là thuốc mạnh mẽ làm dịu vết thương lòng