English-Vietnamese Dictionary
◊ DIDACTYL
◊didactyl
▫ tính từ
▪ hai ngón
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DACTYL?
dactyl
n 1: a metrical unit with stressed-unstressed-unstressed
syllables
2: a finger or toe in human beings or corresponding part in
other vertebrates [syn: {digit}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIDACTYLE?
◊didactyle
▫ tính từ
▪ (động vật học)
▪ (có) chân hai ngón
▪ có hai phần phụ hình ngón