English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIDACTIC?
◊didactic /di'dæktik/
▫ tính từ
▪ để dạy học
▪ có phong cách nhà giáo, mô phạm
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIDACTIC?
didactic
adj : instructive especially excessively [syn: {didactical}]
German-Vietnamese Dictionary
◊ DIDAKTIK
◊die Didaktik
▪ {didactics} lý luận dạy học