English-Vietnamese Dictionary
◊ DIDAPPER
◊didapper /'daidækpз/
▫ danh từ
▪ (động vật học) chim lặn
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DAPPER?
dapper
adj : marked by smartness in dress and manners; "a dapper young
man"; "a jaunty red hat" [syn: {dashing}, {jaunty}, {natty},
{raffish}, {rakish}, {smart}, {snappy}, {spruce}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIPPER?
◊dipper
gầu xúc
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIAPRER?
◊diaprer
▫ ngoại động từ
▪ tô nhiều màu
▪ tô điểm
◦ diaprer ses phrases de mots grecs tô điểm câu văn bằng những từ Hy Lạp
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN KIDNAPPER?
◊der Kidnapper
▪ {kidnapper} kẻ bắt cóc