English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIDDER?
◊bidder /'bidз/
▫ danh từ
▪ người trả giá
◦ the highest bidder người trả giá cao nhất
▪ người mời
▪ người xướng bài (bài brit)
English Dictionary
◊ DIDDER
didder
v : move with a tremor [syn: {tremble}, {shake}]
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN WIDDER?
◊der Widder
▪ {aries} cung Bạch dương, chòm sao Bạch dương
◦ der Widder (Astronomie) {ram}