English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIEBACK?
◊dieback
▫ danh từ
▪ điều kiện của cây gỗ khi các mầm con bị sâu bọ ăn hết
English Dictionary
◊ DIE BACK
die back
v : suffer from a disease that kills shoots; "The plants near
the garage are dying back" [syn: {die down}]