English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BIOELECTRIC?
◊bioelectric
▪ (Tech) thuộc điện sinh vật
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIELECTRIC?
dielectric
n : a material such as glass or porcelain with negligible
electrical or thermal conductivity [syn: {insulator}, {nonconductor}]
[ant: {conductor}]
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DIELECTRIE
◊dielectrie
(thuộc) điện môi
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DIÉLECTRIQUE?
◊diélectrique
▫ tính từ
▪ (vật lý học) điện môi
▫ danh từ giống đực
▪ (vật lý học) chất điện môi