English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNAMIC?
◊dynamic /dai'næmik/
▫ tính từ ((cũng) dynamical)
▪ (thuộc) động lực
▪ (thuộc) động lực học
▪ năng động, năng nổ, sôi nổi
▪ (y học) (thuộc) chức năng
▫ danh từ
▪ động lực
English Dictionary
◊ DYNAMIZE
dynamize
v 1: make more dynamic
2: make effective, as of a drug
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNAMIC?
◊dynamic
(thuộc) động lực học
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNAMICS?
◊Dynamics
▪động lực học
◦Population ~ động lực học quần thể
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ADYNAMIE?
◊adynamie
▫ danh từ giống cái
▪ (y học) sự mệt lử, sự kiệt sức
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNAMIK?
◊die Dynamik
▪ {dynamics} động lực học
▪ {dynamism} thuyết động lực