English-Vietnamese Dictionary
◊ DYNAST
◊dynast /'dinзst/
▫ danh từ
▪ người trị vì vua (của một triều đại)
English Dictionary
◊ DYNAST
dynast
n : a hereditary ruler
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNASTE?
◊dynaste
▫ danh từ giống đực
▪ (sử học) vua chư hầu
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNAMIT?
◊das Dynamit
▪ {dynamite} đinamit
◦ mit Dynamit sprengen {to dynamite}