English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DONATE?
◊donate /dou'neit/
▫ ngoại động từ
▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tặng, cho, biếu; quyên cúng
 déshabillé  détente  e  e  e 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DONATE?
donate
v : make a donation of
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNAMITE?
◊dynamite
(thuốc nổ) đinamit
French-Vietnamese Dictionary
◊ DYNASTE
◊dynaste
▫ danh từ giống đực
▪ (sử học) vua chư hầu
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNASTIE?
◊die Dynastie
▪ {dynasty} triều đại, triều vua