English-Vietnamese Dictionary
◊ DYNASTIC
◊dynastic /di'næstik/
▫ tính từ
▪ (thuộc) triều đại, (thuộc) triều vua
English Dictionary
◊ DYNASTIC
dynastic
adj : of or relating to or characteristic of a dynasty
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNAMIC?
◊dynamic
(thuộc) động lực học
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNASTE?
◊dynaste
▫ danh từ giống đực
▪ (sử học) vua chư hầu
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNASTIE?
◊die Dynastie
▪ {dynasty} triều đại, triều vua