English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNAMITE?
◊dynamite /'dainзmait/
▫ danh từ
▪ đinamit
▫ ngoại động từ
▪ phá bằng đinamit
▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thất bại hoàn toàn, phá huỷ hoàn toàn
 déshabillé  détente  e  e  e 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNAMITE?
dynamite
n : an explosive containing nitrate sensitized with
nitroglycerin absorbed on wood pulp
v : blow up with dynamite; "The rock was dynamited"
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYNAMITE?
◊dynamite
(thuốc nổ) đinamit
French-Vietnamese Dictionary
◊ DYNASTIE
◊dynastie
▫ danh từ giống cái
▪ triều đại, triều vua
▪ dòng họ
◦ La dynastie des Bach dòng họ Bắc
German-Vietnamese Dictionary
◊ DYNASTIE
◊die Dynastie
▪ {dynasty} triều đại, triều vua