English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYSCRASIA?
◊dyscrasia
▫ danh từ
▪ (y học) chứng loạn thể tạng; thể tạng kém
 déshabillé  détente  e  e  e 
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DYSCRASITE
◊dyscrasite
dierazit
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYSCRASIE?
◊dyscrasie
▫ danh từ giống cái
▪ (y học) chứng loạn thể tạng; thể tạng kém