English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN DYSURIA?
◊dysuria /dis'juзriз/
▫ danh từ
▪ (y học) chứng khó đái
 déshabillé  détente  e  e  e 
French-Vietnamese Dictionary
◊ DYSURIE
◊dysurie
▫ danh từ giống cái
▪ (y học) chứng khó đái