English-Vietnamese Dictionary
◊ E QUATE
◊e quate
▪ làm bằng nhau, lập phương trình
▪ to e. one expression to another làm cân bằng hai biểu thức
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ELUATE?
eluate
n : a liquid solution that results from elution
 e  e layer  e region  e'en  e'er 
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN ELUATE?
◊eluate
▪thôi
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ENQUÊTE?
◊enquête
▫ danh từ giống cái
▪ cuộc điều tra
◦ Ouvrir une enquête mở cuộc điều tra
   dûment  e  eau  eau-de-vie