English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN D-REGION?
◊D-region
▪ (Tech) vùng (trường) D
English Dictionary
◊ E REGION
E region
n : a region of the ionosphere (from 50 to 90 miles up) that
reflects radio waves of medium length [syn: {Heaviside
layer}, {Kennelly-Heaviside layer}, {E layer}, {E region}]
 e  e layer  e region  e'en  e'er 
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ DID YOU MEAN REGION?
◊region
vùng, khu vực
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN REGION?
◊die Region
▪ {region} vùng, miền, tầng lớp, lĩnh vực, khoảng
▪ {sphere} hình cầu, khối cầu, quả cầu, mặt cầu, bầu trời, vũ trụ, thiên thể, khu vực, phạm vi, vị trí xã hội, môi trường