English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FACILITATE?
◊facilitate /fз'siliteit/
▫ ngoại động từ
▪ làm cho dễ dàng; làm cho thuận tiện
English Dictionary
◊ FACILITATORY
facilitatory
adj : inducing or aiding in facilitating neural activity
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FACILITATION?
◊facilitation
▫ danh từ giống cái
▪ sự làm cho dễ dàng