English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN LIABILITIES?
◊Liabilities
▪ (Econ) Nợ.
: Mọi trái quyền, thực tại hay tương lai, đối với một cá nhân hay tổ chức.
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN FACILITATED?
facilitated
adj : freed from difficulty or impediment
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ FACILITIES
◊facilities
thiết bị, công trình
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ FACILITIES
◊facilities
▪ thiết bị, phương tiện, công cụ
◦ drainage facilities thiết bị tiêu nước, thiết bị thoát nước
◦ pumping facilities thiết bị bơm
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FACILITER?
◊faciliter
▫ ngoại động từ
▪ làm cho dễ dàng, tạo điều kiện dễ dàng cho
◦ Faciliter une entrevue tạo điều kiện dễ dàng cho một cuộc hội kiến
# phản nghĩa
Compliquer, empêcher, entraver