English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN SIMPLE MACHINE?
◊simple machine
▫ danh từ
▪ dụng cụ đơn giản dùng làm (một bộ phận của) máy (cái bánh xe, đòn bẩy )
English Dictionary
◊ FACSIMILE MACHINE
facsimile machine
n : transmits the copy by wire or radio [syn: {facsimile}, {fax}]