English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FACTITIVE?
◊factitive /'fæktitiv/
▫ tính từ
▪ (ngôn ngữ học) hành cách
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ACTITIS?
Actitis
n : a genus of Scolopacidae [syn: {Actitis}, {genus Actitis}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ FACTITIF
◊factitif
▫ danh từ giống đực
▪ (ngôn ngữ học) hành cách
▫ tính từ
▪ xem (danh từ giống đực)