English-Vietnamese Dictionary
◊ FACTITIOUSNESS
◊factitiousness /fæk'ti∫зsnis/
▫ danh từ
▪ tính chất giả tạo, tính chất không tự nhiên
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN AMBITIOUSNESS?
ambitiousness
n : a strong drive for success [syn: {ambition}]