English-Vietnamese Dictionary
◊ FACTORIZE
◊factorize
▫ ngoại động từ
▪ tìm thừa số của (một số)
English Dictionary
◊ FACTORIZE
factorize
v : resolve into factors, as of a polynomial [syn: {factorise}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FACTORIEL?
◊factoriel
▫ tính từ
▪ (toán học) xem facteur
▫ danh từ giống cái
▪ (toán học) giai thừa