English-Vietnamese Dictionary
◊ FACTUM
◊factum /'fæktзm/
▫ danh từ
▪ bản trình bày sự việc
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN FACTOTUM?
factotum
n : a servant employed to do a variety of jobs
French-Vietnamese Dictionary
◊ FACTUM
◊factum
▫ danh từ giống đực
▪ bài công kích