English-Vietnamese Dictionary
◊ FACULATIVE
◊faculative /'fækзltзtiv/
▫ tính từ
▪ tuỳ ý, không bắt buộc
▪ ngẫu nhiên, tình cờ
▪ (thuộc) khoa (đại học)
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN CALCULATIVE?
calculative
adj : used of persons; "the most calculating and selfish men in
the community" [syn: {calculating}, {conniving}, {scheming},
{shrewd}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN JACULATOIRE?
◊jaculatoire
▫ tính từ
▪ (Oraison jaculatoire) (tôn giáo) bài kệ ngắn