English-Vietnamese Dictionary
◊ FACULOUS
◊faculous /'fækjulз/ (faculous) /'fækjulзs/
▫ danh từ
▪ (thuộc) vệt sáng trên mặt trời
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN ACULEUS?
aculeus
n 1: a stiff sharp-pointed plant process
2: a sharp-pointed process especially a sting of a
hymenopterous insect
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FACULTÉS?
◊facultés
▫ danh từ
▪ (tiếng địa phương) người tàng tàng
▫ tính từ
▪ (tiếng địa phương) tàng tàng, hơi điên