English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BAWDILY?
◊bawdily
▫ phó từ
▪ tục tựu
English Dictionary
◊ FADDILY
faddily
adv : in a faddish manner [syn: {faddishly}]
English-Vietnamese Water Dictionary
◊ DID YOU MEAN FAMILY?
◊family
▪ họ (cấp phân loại trên cấp giống và dưới cấp bộ), gia đình