English-Vietnamese Dictionary
◊ FADDINESS
◊faddiness /'fædi∫nis/ (faddiness) /'fædinis/
▫ danh từ
▪ tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi
▪ tính thích những trò kỳ cục; tính thích những cái dở hơi
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BAWDINESS?
bawdiness
n : the trait of behaving in an obscene manner [syn: {obscenity},
{lewdness}, {salaciousness}, {salacity}]