English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN HAKENKREUZ?
◊hakenkreuz
▫ danh từ
▪ hình chữ thập ngoặc của phát xít Đức
▫ danh từ
▪ hình chữ thập ngoặc của phát xít Đức
German-Vietnamese Dictionary
◊ FADENKREUZ
◊das Fadenkreuz
▪ {crossing} sự đi qua, sự vượt qua, sự cắt nhau, sự giao nhau, chỗ cắt nhau, ngã tư đường, lối đi trong hai hàng đinh, sự lai giống
◦ das Fadenkreuz (im Objektiv) {reticle; reticule}