English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FABLER?
◊fabler /'feiblз/
▫ danh từ
▪ nhà viết truyện ngụ ngôn, nhà thơ ngụ ngôn
▪ người hay kể truyện hoang đường
English-Vietnamese Mining Dictionary
◊ FAHLERZ
◊fahlerz
faleczo
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FAHRER?
◊der Fahrer
▪ {chauffeur} người lái xe
▪ {driver} người lái, người đánh xe, người dắt, cái bạt, dụng cụ để đóng, máy đóng, bánh xe phát động
▪ {rider} người cưỡi ngựa, người cưỡi ngựa giỏi, người biểu diễn môn cưỡi ngựa, người dô kề, người đi xe, người đi xe đạp, nẹp, phần phụ lục, điều khoản thêm vào, bài toán ứng dụng
▪ bộ phận hố, bộ phận bắc ngang, con mã
◦ der rücksichtslose Fahrer {roadhog; scorcher}
 fader  fagott  fahl  fahlheit  fahne