English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN BACILLI?
◊bacilli /bз'silзs/
▫ (bất qui tắc) danh từ, số nhiều bacilli
/bз'silai/
▪ khuẩn que
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN BACILLI?
bacilli
n : aerobic rod-shaped spore-producing bacterium; often
occurring in chainlike formations [syn: {bacillus}, {B}]
 failed  failing  faille  failure  fain 
French-Vietnamese Dictionary
◊ FAILLI
◊failli
▫ danh từ
▪ người vỡ nợ, người phá sản
▫ tính từ
▪ vỡ nợ, phá sản