English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FALBALA?
◊falbala /'fælbзlз/
▫ danh từ
▪ viền đăng ten, riềm ren
French-Vietnamese Dictionary
◊ FALBALAS
◊falbalas
▫ tính từ
▪ (sinh vật học; sinh lý học) [có [hình liềm