English-Vietnamese Dictionary
◊ FALDERAL
◊falderal /'fældз'ræl/ (folderol) /'foldз'rol/
▫ danh từ
▪ vật nhỏ mọn
▪ đồ nữ trang sặc sỡ rẻ tiền
▪ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn
English Dictionary
◊ FALDERAL
falderal
n : ornamental objects of no great value [syn: {folderol}, {frills},
{gimcrackery}, {gimcracks}, {nonsense}, {trumpery}]