English-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN ALTERNE?
◊alterne
▫ danh từ
▪ thực bì luân phiên
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN FAERIE?
faerie
n 1: small, human in form, playful, having magical powers [syn: {fairy},
{faery}, {sprite}]
2: the enchanted realm of fairies [syn: {fairyland}, {faery}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ FALERNE
◊falerne
▫ danh từ giống đực
▪ rượu vang falec
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FASERN?
◊fasern
▪ {to fuzz} xơ ra, xoắn, xù, làm xơ ra, làm xoắn, làm xù
▪ {to ravel} làm rối, thắt nút, làm rắc rối, rối, trở thành rắc rối, buột ra