English-Vietnamese Dictionary
◊ FALISCAN
◊faliscan
▫ danh từ
▪ phương ngữ Falisi ở Italia
 faliau  faliaux  faliscan  fall  fall 
English Dictionary
◊ DID YOU MEAN SALISHAN?
Salishan
n : a family of Mosan language spoken in NW US and W Canada
[syn: {Salish}, {Salishan}]
French-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN FAISAN?
◊faisan
▫{{con chim trĩ}}
▫ danh từ giống đực
▪ (động vật học) gà lôi; chim trĩ
▪ (tiếng lóng, biệt ngữ) kẻ bất chính; kẻ móc ngoặc
German-Vietnamese Dictionary
◊ DID YOU MEAN TALISMAN?
◊der Talisman
▪ {mascot} vật lấy khước, người đem lại khước, con vật đem lại khước
▪ {talisman} bùa, phù